蓝田种玉藍田種玉 nghĩa là gì
lán tián zhòng yùHán Việt: LAM ĐIỀN CHÕNG NGỌC
một cuộc hôn nhân hoàn hảo (thành ngữ)
Nghĩa
lán tián zhòng yùHán Việt: LAM ĐIỀN CHÕNG NGỌC
- một cuộc hôn nhân hoàn hảo (thành ngữ)
Tiếng Anh: a marriage made in heaven (idiom)
Chữ thành phần
- 蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 玉yù · Hán Việt: ngọcjade, gem, precious stone5 nét · Xem thứ tự nét →