蓝色妖姬藍色妖姬 nghĩa là gì
lán sè yāo jī
hoa hồng xanh
Nghĩa
lán sè yāo jī
- hoa hồng xanh
Tiếng Anh: blue rose
Chữ thành phần
- 蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 妖yāo · Hán Việt: yêustrange, weird, supernatural; bewitching, enchanting, seductive7 nét · Xem thứ tự nét →
- 姬jībeauty; imperial concubine10 nét · Xem thứ tự nét →