Từ điển › 蓝调蓝调藍調 nghĩa là gìlán diàoHán Việt: LAM ĐIỀUnhạc bluesNghĩa lán diàoHán Việt: LAM ĐIỀUnhạc bluesTiếng Anh: blues (music)Chữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →