Từ điển › 蓝鲸蓝鲸藍鯨 nghĩa là gìlán jīngHán Việt: LAM KÌNHcá voi xanhNghĩa lán jīngHán Việt: LAM KÌNHcá voi xanhTiếng Anh: blue whaleChữ thành phần蓝lán · Hán Việt: lamblue; indigo plant; surname13 nét · Xem thứ tự nét →鲸jīng · Hán Việt: kìnhwhale16 nét · Xem thứ tự nét →