蕴涵蘊涵 nghĩa là gì
yùn hán
chứa đựng
Nghĩa
yùn hánHSK 7
- chứa đựng
- tích lũy
- bao hàm
- điều kiện ngầm
- ẩn ý
- hàm ý
Tiếng Anh: to contain; to accumulate; to embrace; implicit condition; implication; entailment
yùn hán
chứa đựng
Tiếng Anh: to contain; to accumulate; to embrace; implicit condition; implication; entailment