Từ điển › 蕴藏量蕴藏量蘊藏量 nghĩa là gìyùn cáng liàngtrữ lượngNghĩa yùn cáng liàngtrữ lượngsố lượng còn trong khoTiếng Anh: reserves; amount still in storeChữ thành phần蕴yùnto collect, to gather, to store; profound15 nét · Xem thứ tự nét →藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →