Từ điển › 薄产薄产薄產 nghĩa là gìbó chǎngia sản ít ỏiNghĩa bó chǎngia sản ít ỏiđiều kiện kinh tế hạn hẹpTiếng Anh: meager estate; small meansChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →