薄利多销薄利多銷 nghĩa là gì
bó lì duō xiāo
lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh
Nghĩa
bó lì duō xiāo
- lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh
Tiếng Anh: small profit but rapid turnover
Chữ thành phần
- 薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →