薄厚 nghĩa là gì
bó hòu
keo kiệt và rộng lượng
Nghĩa
bó hòu
- keo kiệt và rộng lượng
- thân mật và xa cách
Tiếng Anh: meanness and generosity; intimacy and alienation
bó hòu
keo kiệt và rộng lượng
Tiếng Anh: meanness and generosity; intimacy and alienation