Từ điển › 薄层薄层薄層 nghĩa là gìbáo cénglớp mỏngNghĩa báo cénglớp mỏnglát mỏngmàngphiếnmảnhTiếng Anh: thin layer; thin slice; film; lamina; lamellaChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →