Từ điển › 薄幸薄幸 nghĩa là gìbó xìngngười hay thay đổiNghĩa bó xìngngười hay thay đổikhông kiên địnhTiếng Anh: fickle; inconstant personChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →