薄弱环节薄弱環節 nghĩa là gì
bó ruò huán jié
mắt xích yếu
Nghĩa
bó ruò huán jié
- mắt xích yếu
- lỗ hổng
Tiếng Anh: weak link; loophole
Chữ thành phần
- 薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →
- 弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →