Từ điển › 薄情薄情 nghĩa là gìbó qíngkhông chung tìnhNghĩa bó qíngkhông chung tìnhphụ bạcTiếng Anh: inconstant in love; fickleChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →