Từ điển › 薄晓薄晓薄曉 nghĩa là gìbó xiǎolúc bình minhNghĩa bó xiǎolúc bình minhTiếng Anh: at dawnChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →晓xiǎo · Hán Việt: hẻodawn; clear, explicit, known10 nét · Xem thứ tự nét →