Từ điển › 薄暗薄暗 nghĩa là gìbó ànlúc chạng vạngNghĩa bó ànlúc chạng vạngbuổi tốiTiếng Anh: at dusk; eveningChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →