Từ điển › 薄暮薄暮 nghĩa là gìbó mùhoàng hônNghĩa bó mùhoàng hônchạng vạngTiếng Anh: dusk; twilightChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →暮mù · Hán Việt: mộdusk, evening, sunset; ending14 nét · Xem thứ tự nét →