Từ điển › 薄海薄海 nghĩa là gìbó hǎivùng rộng lớnNghĩa bó hǎivùng rộng lớntận đến biểnTiếng Anh: vast area; all the way to the seaChữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →