Từ điển › 薄礼薄礼薄禮 nghĩa là gìbó lǐlễ mọn của tôi (khiêm tốn)Nghĩa bó lǐlễ mọn của tôi (khiêm tốn)Tiếng Anh: my meager gift (humble)Chữ thành phần薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →