Từ điển › 藏书藏书藏書 nghĩa là gìcáng shūsưu tầm sáchNghĩa cáng shūsưu tầm sáchbộ sưu tập sáchTiếng Anh: to collect books; library collectionChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 藏书藏书票cáng shū piào nhãn sách