Từ điển › 藏人藏人 nghĩa là gìZàng rénngười Tây TạngNghĩa Zàng rénngười Tây TạngTiếng Anh: Tibetan (person)Chữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →