Từ điển › 藏匿藏匿 nghĩa là gìcáng nìche giấuNghĩa cáng nìHSK 7che giấuẩn náutrốn điTiếng Anh: to cover up; to conceal; to go into hidingChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →匿nì · Hán Việt: nặcto hide; to go into hiding10 nét · Xem thứ tự nét →