藏品 nghĩa là gì
cáng pǐn
hiện vật bảo tàng
Nghĩa
cáng pǐnHSK 7
- hiện vật bảo tàng
- món đồ sưu tầm
- vật quý giá
Tiếng Anh: museum piece; collector's item; precious object
cáng pǐn
hiện vật bảo tàng
Tiếng Anh: museum piece; collector's item; precious object