Từ điển › 藏奸藏奸 nghĩa là gìcáng jiānche giấu ý định xấuNghĩa cáng jiānche giấu ý định xấuTiếng Anh: to harbor evil intentionsChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →奸jiān · Hán Việt: giancrafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery6 nét · Xem thứ tự nét →