Từ điển › 藏掖藏掖 nghĩa là gìcáng yēcố gắng che giấuNghĩa cáng yēcố gắng che giấunơi ẩn nấpTiếng Anh: to try to cover up; hiding placeChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →掖yēto tuck, to fold; to support11 nét · Xem thứ tự nét →