Từ điển › 藏文藏文 nghĩa là gìZàng wénchữ TạngNghĩa Zàng wénchữ Tạngngôn ngữ viết Tạngngôn ngữ TạngTiếng Anh: Tibetan script; Tibetan written language; Tibetan languageChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →