Từ điển › 藏族藏族 nghĩa là gìZàng zúdân tộc TạngNghĩa Zàng zúdân tộc TạngTiếng Anh: Tibetan ethnic groupChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 藏族藏族人Zàng zú rén người Tạng