Từ điển › 藏獒藏獒 nghĩa là gìzàng áochó ngao Tây TạngNghĩa zàng áochó ngao Tây TạngTiếng Anh: Tibetan mastiffChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →獒áo · Hán Việt: ngaosmastiff, large fierce dog14 nét · Xem thứ tự nét →