Từ điển › 藏羚藏羚 nghĩa là gìZàng línglinh dương Tây TạngNghĩa Zàng línglinh dương Tây TạngPantholops hodgsoniiTiếng Anh: Tibetan antelope; Pantholops hodgsonii; chiruChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →羚línga species of antelope11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 藏羚藏羚羊Zàng líng yáng linh dương Tây Tạng hay Chiru (Pantholops hodgsonii)