Từ điển › 藏语藏语藏語 nghĩa là gìZàng yǔngôn ngữ Tây TạngNghĩa Zàng yǔngôn ngữ Tây TạngTiếng Anh: Tibetan languageChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →