Từ điển › 藏踪藏踪藏蹤 nghĩa là gìcáng zōngche giấuNghĩa cáng zōngche giấuTiếng Anh: to hideChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →踪zōng · Hán Việt: tôngfootprints, traces, tracks15 nét · Xem thứ tự nét →