Từ điển › 藏身藏身 nghĩa là gìcáng shēnẩn nấpNghĩa cáng shēnHSK 7ẩn nấpđi lẩn trốntìm nơi ẩn náuTiếng Anh: to hide; to go into hiding; to take refugeChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 藏身藏身处cáng shēn chù nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn藏身之处cáng shēn zhī chù nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn