Từ điển › 藏躲藏躲 nghĩa là gìcáng duǒẩn nấpNghĩa cáng duǒẩn nấpche giấuTiếng Anh: to hide; to concealChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →躲duǒto evade, to escape; to hide, to take shelter13 nét · Xem thứ tự nét →