Từ điển › 藏青色藏青色 nghĩa là gìzàng qīng sèmàu xanh navyNghĩa zàng qīng sèmàu xanh navyTiếng Anh: navy blueChữ thành phần藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét →青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →