Từ điển › 藤椅藤椅 nghĩa là gìténg yǐghế mâyNghĩa téng yǐHSK 7ghế mâyTiếng Anh: rattan chairChữ thành phần藤téng · Hán Việt: đằngivy, creeper18 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →