Từ điển › 蘑菇云蘑菇云蘑菇雲 nghĩa là gìmó gū yúnđám mây hình nấmNghĩa mó gū yúnđám mây hình nấmTiếng Anh: mushroom cloudChữ thành phần蘑mómushroom19 nét · Xem thứ tự nét →菇gūmushroom11 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →