Từ điển › 蘑菇汤蘑菇汤蘑菇湯 nghĩa là gìmó gu tāngsúp nấmNghĩa mó gu tāngsúp nấmTiếng Anh: mushroom soupChữ thành phần蘑mómushroom19 nét · Xem thứ tự nét →菇gūmushroom11 nét · Xem thứ tự nét →汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →