Từ điển › 蘸破蘸破 nghĩa là gìzhàn pòthức dậy vì tiếng ồnNghĩa zhàn pòthức dậy vì tiếng ồnTiếng Anh: to wake up due to noiseChữ thành phần蘸zhànto dip (in ink, sauce, etc); to remarry22 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →