Từ điển › 蘸酱蘸酱蘸醬 nghĩa là gìzhàn jiàngnước chấmNghĩa zhàn jiàngnước chấmnhúng vào nước sốtTiếng Anh: dipping sauce; to dip in sauceChữ thành phần蘸zhànto dip (in ink, sauce, etc); to remarry22 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →