Từ điển › 虎列拉虎列拉 nghĩa là gìhǔ liè lāHán Việt: HỔ LIỆT LẤPbệnh tả (từ mượn)Nghĩa hǔ liè lāHán Việt: HỔ LIỆT LẤPbệnh tả (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) choleraChữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →