Từ điển › 虎咬猪虎咬猪虎咬豬 nghĩa là gìhǔ yǎo zhūHán Việt: HỔ RAO TRƯxem 刈包[gua4 bao1]Nghĩa hǔ yǎo zhūHán Việt: HỔ RAO TRƯxem 刈包[gua4 bao1]Tiếng Anh: see 刈包[gua4 bao1]Chữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →