Từ điển › 虎子虎子 nghĩa là gìhǔ zǐHán Việt: HỔ TÍhổ conNghĩa hǔ zǐHán Việt: HỔ TÍhổ conchàng trai dũng cảmTiếng Anh: tiger cub; brave young manChữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →