Từ điển › 虎将虎将虎將 nghĩa là gìhǔ jiàngHán Việt: HỔ TƯỚNGvị tướng dũng mãnhNghĩa hǔ jiàngHán Việt: HỔ TƯỚNGvị tướng dũng mãnhTiếng Anh: valiant generalChữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →