Từ điển › 虎年虎年 nghĩa là gìhǔ niánHán Việt: HỔ NÊNNăm Dần (ví dụ: 2010)Nghĩa hǔ niánHán Việt: HỔ NÊNNăm Dần (ví dụ: 2010)Tiếng Anh: Year of the Tiger (e.g. 2010)Chữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →