Từ điển › 虎虎虎虎 nghĩa là gìhǔ hǔHán Việt: HỔ HỔmãnh liệtNghĩa hǔ hǔHán Việt: HỔ HỔmãnh liệtđáng gờmmạnh mẽTiếng Anh: vigorous; formidable; strongChữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →