Từ điển › 虎钳虎钳虎鉗 nghĩa là gìhǔ qiánHán Việt: HỔ KIỀMcái ê tôNghĩa hǔ qiánHán Việt: HỔ KIỀMcái ê tôTiếng Anh: viseChữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →钳qián · Hán Việt: kiềmpincers, pliers, tongs; to compress10 nét · Xem thứ tự nét →