虎骨 nghĩa là gì
hǔ gǔHán Việt: HỔ CỐT
xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Nghĩa
hǔ gǔHán Việt: HỔ CỐT
- xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Tiếng Anh: tiger bone (used in TCM)
hǔ gǔHán Việt: HỔ CỐT
xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Tiếng Anh: tiger bone (used in TCM)