Từ điển › 虎魄虎魄 nghĩa là gìhǔ pòHán Việt: HỔ PHÁCHbiến thể của 琥珀[hu3 po4]Nghĩa hǔ pòHán Việt: HỔ PHÁCHbiến thể của 琥珀[hu3 po4]Tiếng Anh: variant of 琥珀[hu3 po4]Chữ thành phần虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →魄pò · Hán Việt: pháchvigor, soul, body; the dark side of the moon14 nét · Xem thứ tự nét →