虐待 nghĩa là gì
nüè dàiHán Việt: NGƯỢC ĐÃI
ngược đãi
Nghĩa
nüè dàiHSK 7Hán Việt: NGƯỢC ĐÃI
- ngược đãi
- đối xử tệ
- lạm dụng
- sự ngược đãi
- sự đối xử tệ
Tiếng Anh: to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment; maltreatment
nüè dàiHán Việt: NGƯỢC ĐÃI
ngược đãi
Tiếng Anh: to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment; maltreatment