Từ điển › 虔诚虔诚虔誠 nghĩa là gìqián chéngHán Việt: KIỀN THÀNHmộ đạoNghĩa qián chéngHSK 7Hán Việt: KIỀN THÀNHmộ đạosùng đạochân thànhTiếng Anh: pious; devout; sincereChữ thành phần虔qián · Hán Việt: kiềnreverent, devout10 nét · Xem thứ tự nét →诚chéng · Hán Việt: thànhhonest, sincere, true; actually, really8 nét · Xem thứ tự nét →