虚伪类真虛偽類真 nghĩa là gì
xū wěi lèi zhēnHán Việt: HƯ NGUỴ LOẠI CHÂN
giả nhưng có vẻ thật
Nghĩa
xū wěi lèi zhēnHán Việt: HƯ NGUỴ LOẠI CHÂN
- giả nhưng có vẻ thật
Tiếng Anh: false but apparently real
Chữ thành phần
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 伪wěi · Hán Việt: nguỵfalse, counterfeit, bogus6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →